softly

Nghĩa

  • adv. một cách nhẹ nhàng
  • adv. êm ái
  • adv. khẽ khàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with low volume
  • adv. in a manner that is pleasing to the senses

Câu ví dụ

  1. adv. một cách nhẹ nhàng

    She closed the bedroom door softly so she wouldn't wake the sleeping baby.

    Cô ấy đóng cửa phòng ngủ một cách nhẹ nhàng để không làm đứa trẻ đang ngủ thức giấc.

  2. adv. êm ái

    The gentle music was playing softly in the background throughout the evening.

    Bản nhạc êm dịu vang lên êm ái làm nền trong suốt cả buổi tối.

  3. adv. khẽ khàng

    He walked softly across the wooden floor to avoid making any noise.

    Anh ấy bước đi khẽ khàng trên sàn gỗ để tránh gây ra tiếng động.