scripture
Nghĩa
- n. kinh thánh
- n. đoạn kinh thánh
- n. văn tự chạm khắc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any writing that is regarded as sacred by a religious group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scriptures
Câu ví dụ
n. kinh thánh
Many people read holy scripture every morning to find peace and guidance.
Nhiều người đọc kinh thánh mỗi sáng để tìm kiếm sự bình yên và hướng dẫn.
n. đoạn kinh thánh
The priest read a short scripture during the Sunday service.
Vị linh mục đã đọc một đoạn kinh thánh ngắn trong buổi lễ Chủ Nhật.
n. văn tự chạm khắc
Archaeologists discovered an ancient stone scripture on the temple wall.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một văn tự chạm khắc cổ trên bức tường của ngôi đền.