simplicity

Nghĩa

  • n. sự đơn giản
  • n. tính mộc mạc
  • n. sự ngây thơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being simple or uncompounded
  • n. a lack of penetration or subtlety
  • n. absence of affectation or pretense

Các dạng của từ

Số nhiều
simplicities

Câu ví dụ

  1. n. sự đơn giản

    I really appreciate the simplicity of this app because it is very easy to use.

    Tôi thực sự thích sự đơn giản của ứng dụng này vì nó rất dễ sử dụng.

  2. n. tính mộc mạc

    Tourists love the simplicity of lifestyle in this peaceful mountain village.

    Du khách rất yêu thích tính mộc mạc trong lối sống của ngôi làng vùng cao yên bình này.

  3. n. sự ngây thơ

    Her child opened the gift with absolute simplicity and pure joy.

    Con của cô ấy mở món quà với sự ngây thơ hoàn toàn và niềm vui thuần khiết.