surrey
Nghĩa
- n. xe ngựa bốn bánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a county in southeastern England on the Thames
- n. a light four-wheeled horse-drawn carriage; has two or four seats
Các dạng của từ
- Số nhiều
- surreys
Câu ví dụ
n. xe ngựa bốn bánh
The tourists enjoyed a peaceful ride around the park in an old-fashioned surrey.
Khách du lịch thích thú ngồi trên chiếc xe ngựa bốn bánh kiểu cổ đi dạo một vòng quanh công viên thanh bình.