remarkably

Nghĩa

  • adv. đáng chú ý
  • adv. vô cùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to a remarkable degree or extent
  • adv. in a signal manner

Câu ví dụ

  1. adv. đáng chú ý

    The young athlete performed remarkably well in her first international competition.

    Vận động viên trẻ đã thi đấu tốt một cách đáng chú ý trong giải đấu quốc tế đầu tiên của mình.

  2. adv. vô cùng

    Despite his advanced age, the old man remains remarkably active and healthy.

    Dù đã cao tuổi, cụ ông vẫn vô cùng năng động và khỏe mạnh.