sustainability
Nghĩa
- n. sự bền vững
- n. khả năng duy trì
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the property of being sustainable
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sustainabilities
Câu ví dụ
n. sự bền vững
The company is investing more money in environmental sustainability to reduce waste.
Công ty đang đầu tư nhiều tiền hơn vào sự bền vững môi trường để giảm thiểu rác thải.
n. khả năng duy trì
Experts expressed concern about the long-term sustainability of the current economic growth.
Các chuyên gia bày tỏ sự lo ngại về khả năng duy trì lâu dài của đà tăng trưởng kinh tế hiện tại.