robbery
Nghĩa
- n. vụ cướp
- n. sự cướp giật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. larceny by threat of violence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- robberies
Câu ví dụ
n. vụ cướp
The police are currently investigating a bank robbery that happened downtown yesterday.
Cảnh sát hiện đang điều tra một vụ cướp ngân hàng xảy ra ở trung tâm thành phố ngày hôm qua.
n. sự cướp giật
Installing more security cameras helps to prevent robbery in the neighborhood.
Việc lắp đặt thêm máy quay an ninh giúp ngăn chặn nạn cướp giật trong khu phố.