rocky

Nghĩa

  • adj. nhiều đá
  • adj. không vững chắc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. abounding in rocks or stones
  • adj. liable to rock
  • adj. full of hardship or trials

Các dạng của từ

So sánh hơn
rockier
So sánh nhất
rockiest

Câu ví dụ

  1. adj. nhiều đá

    We had to walk carefully because the path up the mountain was very rocky.

    Chúng tôi phải đi đứng cẩn thận vì con đường lên núi có rất nhiều đá.

  2. adj. không vững chắc

    Their relationship has been a bit rocky lately, but they are trying to fix it.

    Mối quan hệ của họ dạo này không được vững chắc lắm, nhưng họ đang cố gắng hàn gắn.