rocky
Nghĩa
- adj. nhiều đá
- adj. không vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. abounding in rocks or stones
- adj. liable to rock
- adj. full of hardship or trials
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- rockier
- So sánh nhất
- rockiest
Câu ví dụ
adj. nhiều đá
We had to walk carefully because the path up the mountain was very rocky.
Chúng tôi phải đi đứng cẩn thận vì con đường lên núi có rất nhiều đá.
adj. không vững chắc
Their relationship has been a bit rocky lately, but they are trying to fix it.
Mối quan hệ của họ dạo này không được vững chắc lắm, nhưng họ đang cố gắng hàn gắn.