realistic
Nghĩa
- adj. Thực tế
- adj. Tả thực, sống động
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. aware or expressing awareness of things as they really are
- adj. of or relating to the philosophical doctrine of realism
Câu ví dụ
adj. Thực tế
You need to set a realistic budget before you start planning your vacation.
Bạn cần lập một ngân sách thực tế trước khi bắt đầu kế hoạch cho kỳ nghỉ.
adj. Tả thực, sống động
The video game has such realistic graphics that it feels like watching a real movie.
Trò chơi điện tử này có đồ họa sống động đến mức cảm giác như đang xem một bộ phim thật.