sewage
Nghĩa
- n. nước thải, chất thải
Định nghĩa tiếng Anh
- n. waste matter carried away in sewers or drains
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sewages
Câu ví dụ
n. nước thải, chất thải
The factory was heavily fined for dumping untreated sewage into the river.
Nhà máy đã bị phạt nặng vì xả nước thải chưa qua xử lý ra sông.