spoiler

Nghĩa

  • n. kẻ phá hỏng
  • n. kẻ cướp bóc
  • n. cánh tà giảm nâng
  • n. nội dung tiết lộ trước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a candidate with no chance of winning but who may draw enough votes to prevent one of the leading candidates from winning
  • n. an airfoil mounted on the rear of a car to reduce lift at high speeds
  • n. a hinged airfoil on the upper surface of an aircraft wing that is raised to reduce lift and increase drag

Các dạng của từ

Số nhiều
spoilers

Câu ví dụ

  1. n. kẻ phá hỏng

    He earned a reputation as a party spoiler because he always complained about the music and food.

    Anh ấy bị coi là kẻ phá hỏng bữa tiệc vì lúc nào cũng phàn nàn về âm nhạc và đồ ăn.

  2. n. kẻ cướp bóc

    Ancient historians wrote about the spoilers who attacked coastal villages and stole valuable goods.

    Các nhà lịch sử cổ đại đã viết về những kẻ cướp bóc thường tấn công các làng ven biển và lấy đi nhiều hàng hóa giá trị.

  3. n. cánh tà giảm nâng

    The pilot raised the spoiler on the wing to reduce speed during the landing process.

    Phi công đã nâng cánh tà giảm nâng trên cánh máy bay để giảm tốc độ trong quá trình hạ cánh.

  4. n. nội dung tiết lộ trước

    Please don't give away any spoilers about the movie before I go to the cinema tonight.

    Xin đừng đưa ra bất kỳ nội dung tiết lộ trước nào về bộ phim trước khi tôi đến rạp chiếu phim tối nay.