replicate

Nghĩa

  • v. nhân bản
  • v. gấp lại
  • n. bản sao
  • n. cuộc thí nghiệm lặp lại
  • adj. gấp ngược
  • adj. lặp lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. reproduce or make an exact copy of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
replicated
Ngôi thứ ba số ít
replicates
Hiện tại phân từ
replicating
Quá khứ đơn
replicated

Câu ví dụ

  1. v. nhân bản

    Scientists are trying to replicate the cells in order to study the disease.

    Các nhà khoa học đang cố gắng nhân bản các tế bào để nghiên cứu bệnh lý này.

  2. v. gấp lại

    You need to replicate the paper along the marked line to form a envelope.

    Bạn cần gấp tờ giấy lại theo đường đã đánh dấu để tạo thành một chiếc phong bì.

  3. n. bản sao

    The museum displays an exact replicate of the ancient statue.

    Bảo tàng trưng bày một bản sao chính xác của bức tượng cổ.

  4. n. cuộc thí nghiệm lặp lại

    The researchers performed a second replicate to ensure the results were correct.

    Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc thí nghiệm lặp lại lần thứ hai để đảm bảo kết quả là chính xác.

  5. adj. gấp ngược

    The flower has replicate petals that curve backward toward the stem.

    Bông hoa này có những cánh hoa gấp ngược cong về phía thân cây.

  6. adj. lặp lại

    The team conducted replicate tests to confirm their initial findings.

    Nhóm nghiên cứu đã tiến hành các bài kiểm tra lặp lại để xác nhận những phát hiện ban đầu của họ.