safeguard

Nghĩa

  • n. biện pháp bảo vệ
  • v. bảo vệ
  • v. che chở

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make safe
  • v. escort safely

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
safeguarding
Quá khứ phân từ
safeguarded
Ngôi thứ ba số ít
safeguards
Quá khứ đơn
safeguarded

Câu ví dụ

  1. n. biện pháp bảo vệ

    Installing modern security cameras is an effective safeguard against theft.

    Lắp đặt camera an ninh hiện đại là một biện pháp bảo vệ hiệu quả chống lại nạn trộm cắp.

  2. v. bảo vệ

    The company introduced new rules to safeguard customer data.

    Công ty đã đưa ra các quy định mới để bảo vệ dữ liệu của khách hàng.

  3. v. che chở

    Parents always try to safeguard their children from any potential harm.

    Cha mẹ luôn cố gắng che chở cho con cái khỏi mọi nguy cơ gây hại.