safeguard
Nghĩa
- n. biện pháp bảo vệ
- v. bảo vệ
- v. che chở
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make safe
- v. escort safely
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- safeguarding
- Quá khứ phân từ
- safeguarded
- Ngôi thứ ba số ít
- safeguards
- Quá khứ đơn
- safeguarded
Câu ví dụ
n. biện pháp bảo vệ
Installing modern security cameras is an effective safeguard against theft.
Lắp đặt camera an ninh hiện đại là một biện pháp bảo vệ hiệu quả chống lại nạn trộm cắp.
v. bảo vệ
The company introduced new rules to safeguard customer data.
Công ty đã đưa ra các quy định mới để bảo vệ dữ liệu của khách hàng.
v. che chở
Parents always try to safeguard their children from any potential harm.
Cha mẹ luôn cố gắng che chở cho con cái khỏi mọi nguy cơ gây hại.