pun

Nghĩa

  • n. trò chơi chữ
  • n. lời nói đùa
  • v. chơi chữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a humorous play on words
  • v. make a play on words

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
punning
Ngôi thứ ba số ít
puns
Quá khứ phân từ
punned
Quá khứ đơn
punned

Câu ví dụ

  1. n. trò chơi chữ

    The comedian loved using a pun in his opening joke to make the audience laugh.

    Diễn viên hài rất thích sử dụng trò chơi chữ trong câu đùa mở màn để làm khán giả bật cười.

  2. n. lời nói đùa

    She made a clever pun about the weather, but nobody in the room understood it.

    Cô ấy đã đưa ra một lời nói đùa thông minh về thời tiết, nhưng không ai trong phòng hiểu nó.

  3. v. chơi chữ

    My English teacher likes to pun during the lesson to make learning fun.

    Giáo viên tiếng Anh của tôi thích chơi chữ trong buổi học để việc học trở nên thú vị hơn.