pun
Nghĩa
- n. trò chơi chữ
- n. lời nói đùa
- v. chơi chữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a humorous play on words
- v. make a play on words
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- punning
- Ngôi thứ ba số ít
- puns
- Quá khứ phân từ
- punned
- Quá khứ đơn
- punned
Câu ví dụ
n. trò chơi chữ
The comedian loved using a pun in his opening joke to make the audience laugh.
Diễn viên hài rất thích sử dụng trò chơi chữ trong câu đùa mở màn để làm khán giả bật cười.
n. lời nói đùa
She made a clever pun about the weather, but nobody in the room understood it.
Cô ấy đã đưa ra một lời nói đùa thông minh về thời tiết, nhưng không ai trong phòng hiểu nó.
v. chơi chữ
My English teacher likes to pun during the lesson to make learning fun.
Giáo viên tiếng Anh của tôi thích chơi chữ trong buổi học để việc học trở nên thú vị hơn.