rooftop
Nghĩa
- n. sân thượng, mái nhà
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the top of a (usually flat) roof
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rooftops
Câu ví dụ
n. sân thượng, mái nhà
We went up to the rooftop to watch the sunset over the city.
Chúng tôi đã lên sân thượng để ngắm hoàng hôn buông xuống thành phố.