rooftop

Nghĩa

  • n. sân thượng, mái nhà

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the top of a (usually flat) roof

Các dạng của từ

Số nhiều
rooftops

Câu ví dụ

  1. n. sân thượng, mái nhà

    We went up to the rooftop to watch the sunset over the city.

    Chúng tôi đã lên sân thượng để ngắm hoàng hôn buông xuống thành phố.