suitcase
Nghĩa
- n. vali
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a portable rectangular container for carrying clothes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- suitcases
Câu ví dụ
n. vali
She packed her suitcase the night before her flight to London.
Cô ấy đã chuẩn bị xong vali từ đêm trước chuyến bay đến Luân Đôn.