reactive

Nghĩa

  • adj. phản động, phản ứng
  • adj. [y học] phản ứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. participating readily in reactions
  • adj. reacting to a stimulus

Câu ví dụ

  1. adj. phản động, phản ứng

    Instead of planning ahead, the company took a reactive approach to customer complaints.

    Thay vì lập kế hoạch trước, công ty đã chọn cách tiếp cận mang tính phản ứng đối với các khiếu nại của khách hàng.

  2. adj. [y học] phản ứng

    The patient showed a reactive skin rash after taking the new medicine.

    Bệnh nhân bị nổi mẩn đỏ ngoài da do phản ứng sau khi uống loại thuốc mới.