reactive
Nghĩa
- adj. phản động, phản ứng
- adj. [y học] phản ứng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. participating readily in reactions
- adj. reacting to a stimulus
Câu ví dụ
adj. phản động, phản ứng
Instead of planning ahead, the company took a reactive approach to customer complaints.
Thay vì lập kế hoạch trước, công ty đã chọn cách tiếp cận mang tính phản ứng đối với các khiếu nại của khách hàng.
adj. [y học] phản ứng
The patient showed a reactive skin rash after taking the new medicine.
Bệnh nhân bị nổi mẩn đỏ ngoài da do phản ứng sau khi uống loại thuốc mới.