restrictive

Nghĩa

  • adj. hạn chế
  • adj. gò bó
  • n. từ hạn định

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. serving to restrict
  • adj. (of tariff) protective of national interests by restricting imports

Câu ví dụ

  1. adj. hạn chế

    The government introduced new, restrictive laws on international trade.

    Chính phủ đã ban hành các quy định mới mang tính hạn chế đối với thương mại quốc tế.

  2. adj. gò bó

    He felt that wearing a suit and tie every day was too restrictive.

    Anh ấy cảm thấy việc mặc vest và đeo cà vạt mỗi ngày quá gò bó.

  3. n. từ hạn định

    In the clause 'the man who came to dinner', 'who came to dinner' acts as a restrictive.

    Trong mệnh đề 'người đàn ông đến ăn tối', cụm 'đến ăn tối' đóng vai trò như một từ hạn định.