robotic
Nghĩa
- adj. thuộc robot
- adj. như máy móc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to mechanical robots
Các dạng của từ
- Số nhiều
- robotics
Câu ví dụ
adj. thuộc robot
Engineers are testing a new robotic arm that can perform delicate surgeries.
Các kỹ sư đang thử nghiệm một cánh tay robot mới có thể thực hiện những ca phẫu thuật tinh xíu.
adj. như máy móc
He answered the customer's questions in a cold, robotic voice.
Anh ấy trả lời các câu hỏi của khách hàng bằng một giọng nói lạnh lùng, như máy móc.