asleep

Nghĩa

  • adj. ngủ
  • adj. tê bì
  • adv. trong trạng thái ngủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. in a state of sleep
  • adj. lacking sensation
  • adj. dead
  • adv. into a sleeping state

Câu ví dụ

  1. adj. ngủ

    Please be quiet because the baby is already asleep in the bedroom.

    Xin hãy giữ trật tự vì em bé đã ngủ ở trong phòng ngủ rồi.

  2. adj. tê bì

    I sat on my leg for too long, and now my foot is completely asleep.

    Tôi ngồi đè lên chân quá lâu, và bây giờ bàn chân tôi đã bị tê bì hoàn toàn.

  3. adv. trong trạng thái ngủ

    He was so exhausted from work that he fell asleep right on the sofa.

    Anh ấy quá mệt mỏi vì công việc nên đã rơi vào trạng thái ngủ ngay trên ghế sofa.