nasty

Nghĩa

  • adj. Bẩn thỉu
  • adj. Xấu xa
  • adj. Khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. offensive or even (of persons) malicious
  • adj. exasperatingly difficult to handle or circumvent

Các dạng của từ

Số nhiều
nasties
So sánh hơn
nastier
So sánh nhất
nastiest

Câu ví dụ

  1. adj. Bẩn thỉu

    You should wash your hands before eating because they look really nasty after playing outside.

    Con nên rửa tay trước khi ăn vì trông chúng rất bẩn thỉu sau khi chơi ở ngoài trời.

  2. adj. Xấu xa

    It was very nasty of him to spread rumors about his coworkers.

    Anh ta thật xấu xa khi đi tung tin đồn thất thiệt về các đồng nghiệp của mình.

  3. adj. Khó chịu

    There is a nasty smell coming from the kitchen, so we should open the window.

    Có một mùi rất khó chịu bốc ra từ nhà bếp, vì vậy chúng ta nên mở cửa sổ ra.