nasty
Nghĩa
- adj. Bẩn thỉu
- adj. Xấu xa
- adj. Khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. offensive or even (of persons) malicious
- adj. exasperatingly difficult to handle or circumvent
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nasties
- So sánh hơn
- nastier
- So sánh nhất
- nastiest
Câu ví dụ
adj. Bẩn thỉu
You should wash your hands before eating because they look really nasty after playing outside.
Con nên rửa tay trước khi ăn vì trông chúng rất bẩn thỉu sau khi chơi ở ngoài trời.
adj. Xấu xa
It was very nasty of him to spread rumors about his coworkers.
Anh ta thật xấu xa khi đi tung tin đồn thất thiệt về các đồng nghiệp của mình.
adj. Khó chịu
There is a nasty smell coming from the kitchen, so we should open the window.
Có một mùi rất khó chịu bốc ra từ nhà bếp, vì vậy chúng ta nên mở cửa sổ ra.