cigarette

Nghĩa

  • n. thuốc lá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking

Các dạng của từ

Số nhiều
cigarettes

Câu ví dụ

  1. n. thuốc lá

    He stepped outside the restaurant to smoke a cigarette.

    Anh ấy bước ra ngoài nhà hàng để hút một điếu thuốc lá.