prevail
Nghĩa
- v. chiếm ưu thế
- v. thắng thế
- v. thịnh hành
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be valid, applicable, or true
- v. continue to exist
- v. prove superior
- v. use persuasion successfully
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- prevails
- Quá khứ phân từ
- prevailed
- Quá khứ đơn
- prevailed
- Hiện tại phân từ
- prevailing
Câu ví dụ
v. chiếm ưu thế
Our team managed to prevail over the opponent in the final minutes of the match.
Đội của chúng tôi đã xuất sắc chiếm ưu thế trước đối thủ trong những phút cuối của trận đấu.
v. thắng thế
Despite facing many difficulties, truth and justice will always prevail in the end.
Dù đối mặt với nhiều khó khăn, sự thật và lẽ phải cuối cùng sẽ luôn thắng thế.
v. thịnh hành
A peaceful atmosphere continues to prevail throughout the small mountain village.
Bầu không khí yên bình tiếp tục thịnh hành trên khắp ngôi làng nhỏ vùng cao.