royalty

Nghĩa

  • n. hoàng tộc
  • n. tiền bản quyền
  • n. vương quyền

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. payment to the holder of a patent or copyright or resource for the right to use their property
  • n. royal persons collectively

Các dạng của từ

Số nhiều
royalties

Câu ví dụ

  1. n. hoàng tộc

    Many members of the British royalty attended the charity event last night.

    Nhiều thành viên của hoàng tộc Anh đã đến tham dự sự kiện từ thiện tối qua.

  2. n. tiền bản quyền

    The author receives a royalty every time one of her books is sold.

    Tác giả nhận được tiền bản quyền mỗi khi một cuốn sách của bà được bán ra.

  3. n. vương quyền

    The crown is a traditional symbol of royalty and power in this country.

    Vương miện là biểu tượng truyền thống của vương quyền và quyền lực ở quốc gia này.