royalty
Nghĩa
- n. hoàng tộc
- n. tiền bản quyền
- n. vương quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. payment to the holder of a patent or copyright or resource for the right to use their property
- n. royal persons collectively
Các dạng của từ
- Số nhiều
- royalties
Câu ví dụ
n. hoàng tộc
Many members of the British royalty attended the charity event last night.
Nhiều thành viên của hoàng tộc Anh đã đến tham dự sự kiện từ thiện tối qua.
n. tiền bản quyền
The author receives a royalty every time one of her books is sold.
Tác giả nhận được tiền bản quyền mỗi khi một cuốn sách của bà được bán ra.
n. vương quyền
The crown is a traditional symbol of royalty and power in this country.
Vương miện là biểu tượng truyền thống của vương quyền và quyền lực ở quốc gia này.