rivalry
Nghĩa
- n. sự cạnh tranh
- n. sự đối kháng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of competing as for profit or a prize
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rivalries
Câu ví dụ
n. sự cạnh tranh
There is a friendly rivalry between the two tech companies to develop the best smartphone.
Có một sự cạnh tranh lành mạnh giữa hai công ty công nghệ để phát triển chiếc điện thoại thông minh tốt nhất.
n. sự đối kháng
The bitter rivalry between the two football teams has lasted for decades.
Sự đối kháng gay gắt giữa hai đội bóng đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ.