spicy

Nghĩa

  • adj. cay
  • adj. có nêm gia vị
  • adj. hấp dẫn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having an agreeably pungent taste
  • adj. producing a burning sensation on the taste nerves
  • adj. suggestive of sexual impropriety

Các dạng của từ

So sánh hơn
spicier
So sánh nhất
spiciest

Câu ví dụ

  1. adj. cay

    I cannot eat this noodle soup because it is too spicy for me.

    Tôi không thể ăn món mì này vì nó quá cay đối với tôi.

  2. adj. có nêm gia vị

    The chef prepared a spicy dish using traditional herbs and pepper.

    Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn có nêm gia vị bằng các loại rau thơm và tiêu truyền thống.

  3. adj. hấp dẫn

    She shared some spicy details about her recent trip to Europe.

    Cô ấy đã chia sẻ một vài chi tiết hấp dẫn về chuyến đi châu Âu gần đây của mình.