psychologist

Nghĩa

  • n. nhà tâm lý học

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a scientist trained in psychology

Các dạng của từ

Số nhiều
psychologists

Câu ví dụ

  1. n. nhà tâm lý học

    She decided to consult a psychologist to help her deal with work-related stress.

    Cô ấy đã quyết định tìm gặp một nhà tâm lý học để giúp cô giải quyết áp lực công việc.