reproductive
Nghĩa
- adj. thuộc sinh sản, tái tạo, sao chép
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. producing new life or offspring
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reproductives
Câu ví dụ
adj. thuộc sinh sản, tái tạo, sao chép
Hormones play a crucial role in regulating the human reproductive system.
Hóc-môn đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều hòa hệ sinh sản của con người.