reproductive

Nghĩa

  • adj. thuộc sinh sản, tái tạo, sao chép

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. producing new life or offspring

Các dạng của từ

Số nhiều
reproductives

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc sinh sản, tái tạo, sao chép

    Hormones play a crucial role in regulating the human reproductive system.

    Hóc-môn đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều hòa hệ sinh sản của con người.