sticky

Nghĩa

  • adj. dính, nhớt
  • adj. nóng dính, oi nồng
  • adj. khó khăn, phiền phức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. moist as with undried perspiration and with clothing sticking to the body
  • adj. covered with an adhesive material

Các dạng của từ

Số nhiều
stickies
So sánh hơn
stickier
So sánh nhất
stickiest

Câu ví dụ

  1. adj. dính, nhớt

    Be careful when you handle that tape because it is very sticky.

    Cẩn thận khi dùng cuộn băng dính đó vì nó rất dính.

  2. adj. nóng dính, oi nồng

    It was a hot and sticky afternoon, so we decided to stay indoors with the air conditioner.

    Trời chiều nay nóng oi nồng, nên chúng tôi quyết định ở trong nhà bật điều hòa.

  3. adj. khó khăn, phiền phức

    The manager found himself in a sticky situation when two important clients disagreed.

    Người quản lý rơi vào một tình huống khó khăn khi hai khách hàng quan trọng bất đồng ý kiến.