thankfully
Nghĩa
- adv. một cách biết ơn
- adv. may mắn thay
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a thankful manner; with thanks
- adv. let us be thankful that
Câu ví dụ
adv. một cách biết ơn
She smiled thankfully when a stranger offered to help her carry the heavy luggage.
Cô ấy mỉm cười một cách biết ơn khi một người lạ ngỏ ý giúp cô mang hành lý nặng.
adv. may mắn thay
Thankfully, nobody was seriously injured in the car accident yesterday.
May mắn thay, không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi ngày hôm qua.