thankfully

Nghĩa

  • adv. một cách biết ơn
  • adv. may mắn thay

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a thankful manner; with thanks
  • adv. let us be thankful that

Câu ví dụ

  1. adv. một cách biết ơn

    She smiled thankfully when a stranger offered to help her carry the heavy luggage.

    Cô ấy mỉm cười một cách biết ơn khi một người lạ ngỏ ý giúp cô mang hành lý nặng.

  2. adv. may mắn thay

    Thankfully, nobody was seriously injured in the car accident yesterday.

    May mắn thay, không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi ngày hôm qua.