constraint
Nghĩa
- n. sự hạn chế
- n. sự bắt buộc
- n. sự cưỡng chế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being physically constrained
- n. the act of constraining; the threat or use of force to control the thoughts or behavior of others
Các dạng của từ
- Số nhiều
- constraints
Câu ví dụ
n. sự hạn chế
Time constraint is the main reason why we cannot finish this project on schedule.
Sự hạn chế về thời gian là lý do chính khiến chúng tôi không thể hoàn thành dự án này đúng tiến độ.
n. sự bắt buộc
They acted under constraint because the company rules gave them no other choice.
Họ hành động vì sự bắt buộc do quy định của công ty không cho họ lựa chọn nào khác.
n. sự cưỡng chế
The suspect admitted his crime only after prolonged moral constraint from the police.
Nghi phạm chỉ thừa nhận hành vi phạm tội của mình sau sự cưỡng chế lâu dài về mặt tinh thần từ cảnh sát.