radically

Nghĩa

  • adv. căn bản
  • adv. triệt để
  • adv. hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a radical manner

Câu ví dụ

  1. adv. căn bản

    The company decided to radically change its management structure to improve efficiency.

    Công ty đã quyết định thay đổi căn bản cơ cấu quản lý để nâng cao hiệu quả làm việc.

  2. adv. triệt để

    They need to radically simplify the registration process for new users.

    Họ cần phải đơn giản hóa triệt để quy trình đăng ký cho người dùng mới.

  3. adv. hoàn toàn

    Her new haircut made her look radically different from before.

    Kiểu tóc mới khiến cô ấy trông hoàn toàn khác so với trước đây.