prominence

Nghĩa

  • n. sự nổi bật, sự lỗi lạc
  • n. chỗ nhô lên, nhô cao

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being prominent: widely known or eminent
  • n. relative importance

Các dạng của từ

Số nhiều
prominences

Câu ví dụ

  1. n. sự nổi bật, sự lỗi lạc

    The young artist rose to prominence after winning the national painting competition.

    Họa sĩ trẻ đã trở nên nổi tiếng và gặt hái được sự chú ý sau khi giành giải nhất cuộc thi vẽ tranh toàn quốc.

  2. n. chỗ nhô lên, nhô cao

    Hikers can easily see the small rocky prominence on top of the hill.

    Người đi bộ đường dài có thể dễ dàng nhìn thấy chỗ đá nhô cao nhó nhỏ trên đỉnh đồi.