prominence
Nghĩa
- n. sự nổi bật, sự lỗi lạc
- n. chỗ nhô lên, nhô cao
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being prominent: widely known or eminent
- n. relative importance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- prominences
Câu ví dụ
n. sự nổi bật, sự lỗi lạc
The young artist rose to prominence after winning the national painting competition.
Họa sĩ trẻ đã trở nên nổi tiếng và gặt hái được sự chú ý sau khi giành giải nhất cuộc thi vẽ tranh toàn quốc.
n. chỗ nhô lên, nhô cao
Hikers can easily see the small rocky prominence on top of the hill.
Người đi bộ đường dài có thể dễ dàng nhìn thấy chỗ đá nhô cao nhó nhỏ trên đỉnh đồi.