ring
Nghĩa
- n. nhẫn, vòng tròn, đài đấu, tiếng chuông, băng nhóm
- v. rung chuông, gọi điện thoại
- v. bao quanh, đeo nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a characteristic sound
- n. a toroidal shape
- n. the sound of a bell ringing
- n. a platform usually marked off by ropes in which contestants box or wrestle
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rang
- Hiện tại phân từ
- ringing
- Quá khứ phân từ
- rung
- Ngôi thứ ba số ít
- rings
Câu ví dụ
n. nhẫn, vòng tròn, đài đấu, tiếng chuông, băng nhóm
She was wearing a beautiful silver ring on her left hand.
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn bạc rất đẹp trên tay trái.
v. rung chuông, gọi điện thoại
Please ring me as soon as you arrive at the airport.
Hãy gọi điện cho tôi ngay khi bạn đến sân bay nhé.
v. bao quanh, đeo nhẫn
Tall trees ring the quiet lake, creating a peaceful scene.
Hàng cây cao bao quanh hồ nước yên bình, tạo nên một khung cảnh vô cùng tĩnh lặng.