otherwise
Nghĩa
- adv. nếu không
- adv. cách khác
- adv. mặt khác
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. other than as supposed or expected
- adv. in other respects or ways
Câu ví dụ
adv. nếu không
You should leave now; otherwise, you will miss the last train.
Bạn nên đi ngay bây giờ; nếu không, bạn sẽ nhỡ chuyến tàu cuối cùng.
adv. cách khác
The sign says no entry, but the guard told us otherwise.
Biển báo ghi là cấm vào, nhưng người bảo vệ lại nói với chúng tôi theo một cách khác.
adv. mặt khác
The hotel room was a bit small, but otherwise it was very comfortable.
Phòng khách sạn hơi nhỏ một chút, nhưng xét về mặt khác thì nó rất thoải mái.