otherwise

Nghĩa

  • adv. nếu không
  • adv. cách khác
  • adv. mặt khác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. other than as supposed or expected
  • adv. in other respects or ways

Câu ví dụ

  1. adv. nếu không

    You should leave now; otherwise, you will miss the last train.

    Bạn nên đi ngay bây giờ; nếu không, bạn sẽ nhỡ chuyến tàu cuối cùng.

  2. adv. cách khác

    The sign says no entry, but the guard told us otherwise.

    Biển báo ghi là cấm vào, nhưng người bảo vệ lại nói với chúng tôi theo một cách khác.

  3. adv. mặt khác

    The hotel room was a bit small, but otherwise it was very comfortable.

    Phòng khách sạn hơi nhỏ một chút, nhưng xét về mặt khác thì nó rất thoải mái.