customer

Nghĩa

  • n. khách hàng, người mua hàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who pays for goods or services

Các dạng của từ

Số nhiều
customers

Câu ví dụ

  1. n. khách hàng, người mua hàng

    The store manager always greets every customer with a warm smile.

    Quản lý cửa hàng luôn chào đón mỗi khách hàng bằng một nụ cười ấm áp.