customer
Nghĩa
- n. khách hàng, người mua hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who pays for goods or services
Các dạng của từ
- Số nhiều
- customers
Câu ví dụ
n. khách hàng, người mua hàng
The store manager always greets every customer with a warm smile.
Quản lý cửa hàng luôn chào đón mỗi khách hàng bằng một nụ cười ấm áp.