cup
Nghĩa
- n. cốc, tách
- n. cúp, giải thưởng
- v. khum tay hình chén
- v. giác hơi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small open container usually used for drinking; usually has a handle
- n. the quantity a cup will hold
- n. any cup-shaped concavity
- n. a United States liquid unit equal to 8 fluid ounces
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cupping
- Ngôi thứ ba số ít
- cups
- Quá khứ đơn
- cupped
- Quá khứ phân từ
- cupped
Câu ví dụ
n. cốc, tách
She poured some hot tea into a ceramic cup and offered it to her guest.
Cô ấy rót một chút trà nóng vào chiếc tách sứ rồi mời vị khách của mình.
n. cúp, giải thưởng
The football team proudly lifted the gold cup after winning the final match.
Đội bóng đã tự hào nâng cao chiếc cúp vàng sau khi chiến thắng trong trận chung kết.
v. khum tay hình chén
He cupped his hands around his mouth to shout across the noisy street.
Anh ấy khum hai bàn tay quanh miệng để hét lớn sang bên kia đường ồn ào.
v. giác hơi
The therapist cupped her back to help relieve the muscle tension.
Kỹ thuật viên đã giác hơi lưng cho cô ấy để giúp làm giảm căng cơ.