award

Nghĩa

  • n. giải thưởng
  • n. phán quyết
  • v. trao thưởng
  • v. tuyên án

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a grant made by a law court
  • n. a tangible symbol signifying approval or distinction
  • v. give, especially as an honor or reward
  • v. give as judged due or on the basis of merit

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
awarded
Quá khứ đơn
awarded
Hiện tại phân từ
awarding
Ngôi thứ ba số ít
awards

Câu ví dụ

  1. n. giải thưởng

    She received a prestigious award for her outstanding contribution to medicine.

    Cô ấy đã nhận được một giải thưởng danh giá vì những đóng góp xuất sắc cho ngành y học.

  2. n. phán quyết

    The court's award required the company to pay damages to the workers.

    Phán quyết của tòa án yêu cầu công ty phải bồi thường thiệt hại cho các công nhân.

  3. v. trao thưởng

    The judges decided to award the first prize to a young student from Hanoi.

    Ban giám khảo đã quyết định trao thưởng giải nhất cho một học sinh trẻ đến từ Hà Nội.

  4. v. tuyên án

    The judge will award custody of the children to the mother next week.

    Thẩm phán sẽ tuyên án quyền nuôi con cho người mẹ vào tuần tới.