lady

Nghĩa

  • n. quý bà, phụ nữ, tiểu thư

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a polite name for any woman
  • n. a woman of the peerage in Britain

Các dạng của từ

Số nhiều
ladies

Câu ví dụ

  1. n. quý bà, phụ nữ, tiểu thư

    The polite lady helped the elderly man carry his heavy shopping bags across the street.

    Người phụ nữ lịch sự đó đã giúp ông cụ xách những túi hàng nặng qua đường.