minister
Nghĩa
- n. bộ trưởng
- n. mục sư
- n. công sứ
- v. phục vụ, chăm sóc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person appointed to a high office in the government
- n. a diplomat representing one government to another; ranks below ambassador
- n. the job of a head of a government department
- v. attend to the wants and needs of others
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- ministering
- Quá khứ đơn
- ministered
- Ngôi thứ ba số ít
- ministers
- Quá khứ phân từ
- ministered
Câu ví dụ
n. bộ trưởng
The Minister of Education announced a new program to improve digital skills for students.
Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố một chương trình mới nhằm nâng cao kỹ năng số cho học sinh.
n. mục sư
The minister gave an inspiring speech to the local community on Sunday morning.
Vị mục sư đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng tới cộng đồng địa phương vào sáng Chủ nhật.
n. công sứ
The foreign minister was sent to negotiate the peace treaty between the two countries.
Vị công sứ nước ngoài đã được cử đến để đàm phán hiệp ước hòa bình giữa hai quốc gia.
v. phục vụ, chăm sóc
Volunteers arrived at the shelter to minister to the needs of the homeless people.
Các tình nguyện viên đã đến mái ấm để chăm sóc các nhu cầu của những người vô gia cư.