minister

Nghĩa

  • n. bộ trưởng
  • n. mục sư
  • n. công sứ
  • v. phục vụ, chăm sóc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person appointed to a high office in the government
  • n. a diplomat representing one government to another; ranks below ambassador
  • n. the job of a head of a government department
  • v. attend to the wants and needs of others

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
ministering
Quá khứ đơn
ministered
Ngôi thứ ba số ít
ministers
Quá khứ phân từ
ministered

Câu ví dụ

  1. n. bộ trưởng

    The Minister of Education announced a new program to improve digital skills for students.

    Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố một chương trình mới nhằm nâng cao kỹ năng số cho học sinh.

  2. n. mục sư

    The minister gave an inspiring speech to the local community on Sunday morning.

    Vị mục sư đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng tới cộng đồng địa phương vào sáng Chủ nhật.

  3. n. công sứ

    The foreign minister was sent to negotiate the peace treaty between the two countries.

    Vị công sứ nước ngoài đã được cử đến để đàm phán hiệp ước hòa bình giữa hai quốc gia.

  4. v. phục vụ, chăm sóc

    Volunteers arrived at the shelter to minister to the needs of the homeless people.

    Các tình nguyện viên đã đến mái ấm để chăm sóc các nhu cầu của những người vô gia cư.