physiological
Nghĩa
- adj. thuộc sinh lý học
- adj. thuộc chức năng sinh lý
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to the biological study of physiology
Câu ví dụ
adj. thuộc sinh lý học
The professor published a new study on the physiological processes of human brain development.
Giáo sư đã xuất bản một nghiên cứu mới về các quá trình sinh lý học trong sự phát triển não bộ của con người.
adj. thuộc chức năng sinh lý
Regular exercise provides many physiological benefits, such as lowering blood pressure and improving heart health.
Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích về chức năng sinh lý, chẳng hạn như hạ huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch.