physiological

Nghĩa

  • adj. thuộc sinh lý học
  • adj. thuộc chức năng sinh lý

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to the biological study of physiology

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc sinh lý học

    The professor published a new study on the physiological processes of human brain development.

    Giáo sư đã xuất bản một nghiên cứu mới về các quá trình sinh lý học trong sự phát triển não bộ của con người.

  2. adj. thuộc chức năng sinh lý

    Regular exercise provides many physiological benefits, such as lowering blood pressure and improving heart health.

    Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích về chức năng sinh lý, chẳng hạn như hạ huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch.