responsible
Nghĩa
- adj. chịu trách nhiệm
- adj. có trách nhiệm
- adj. quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. worthy of or requiring responsibility or trust; or held accountable
- adj. being the agent or cause
Câu ví dụ
adj. chịu trách nhiệm
Who is responsible for organizing the company party this weekend?
Ai là người chịu trách nhiệm tổ chức buổi tiệc của công ty vào cuối tuần này?
adj. có trách nhiệm
She is a responsible employee who always completes her work on time.
Cô ấy là một nhân viên có trách nhiệm, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
adj. quan trọng
Managing the department's budget is a very responsible position.
Quản lý ngân sách của phòng ban là một vị trí rất quan trọng.