responsible

Nghĩa

  • adj. chịu trách nhiệm
  • adj. có trách nhiệm
  • adj. quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. worthy of or requiring responsibility or trust; or held accountable
  • adj. being the agent or cause

Câu ví dụ

  1. adj. chịu trách nhiệm

    Who is responsible for organizing the company party this weekend?

    Ai là người chịu trách nhiệm tổ chức buổi tiệc của công ty vào cuối tuần này?

  2. adj. có trách nhiệm

    She is a responsible employee who always completes her work on time.

    Cô ấy là một nhân viên có trách nhiệm, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.

  3. adj. quan trọng

    Managing the department's budget is a very responsible position.

    Quản lý ngân sách của phòng ban là một vị trí rất quan trọng.