online

Nghĩa

  • adj. trực tuyến
  • adv. trực tuyến

Định nghĩa tiếng Anh

  • a on a regular route of a railroad or bus or airline system
  • a connected to a computer network or accessible by computer
  • adj. being in progress now

Câu ví dụ

  1. adj. trực tuyến

    The university offers several online courses for students who prefer to study from home.

    Trường đại học cung cấp một số khóa học trực tuyến cho những sinh viên thích học tại nhà hơn.

  2. adv. trực tuyến

    You can easily book movie tickets online to avoid waiting in a long queue.

    Bạn có thể dễ dàng đặt vé xem phim trực tuyến để tránh phải xếp hàng chờ đợi lâu.