online
Nghĩa
- adj. trực tuyến
- adv. trực tuyến
Định nghĩa tiếng Anh
- a on a regular route of a railroad or bus or airline system
- a connected to a computer network or accessible by computer
- adj. being in progress now
Câu ví dụ
adj. trực tuyến
The university offers several online courses for students who prefer to study from home.
Trường đại học cung cấp một số khóa học trực tuyến cho những sinh viên thích học tại nhà hơn.
adv. trực tuyến
You can easily book movie tickets online to avoid waiting in a long queue.
Bạn có thể dễ dàng đặt vé xem phim trực tuyến để tránh phải xếp hàng chờ đợi lâu.