coach
Nghĩa
- n. xe khách, huấn luyện viên, toa hành khách
- v. huấn luyện, kèm cặp, đi xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (sports) someone in charge of training an athlete or a team
- n. a person who gives private instruction (as in singing, acting, etc.)
- n. a carriage pulled by four horses with one driver
- v. teach and supervise (someone); act as a trainer or coach (to), as in sports
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- coaching
- Quá khứ phân từ
- coached
- Quá khứ đơn
- coached
- Ngôi thứ ba số ít
- coaches
Câu ví dụ
n. xe khách, huấn luyện viên, toa hành khách
Our football coach advised us to get enough rest before the final match.
Huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi khuyên cả đội nên nghỉ ngơi đầy đủ trước trận chung kết.
v. huấn luyện, kèm cặp, đi xe ngựa
She hired a private tutor to coach her daughter in mathematics for the entrance exam.
Cô ấy đã thuê một gia sư riêng để kèm cặp con gái môn Toán cho kỳ thi đầu vào.