wonderful
Nghĩa
- adj. tuyệt vời
- adj. kỳ diệu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. extraordinarily good or great; used especially as intensifiers
Câu ví dụ
adj. tuyệt vời
We had a wonderful time exploring the ancient city during our summer vacation.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi khám phá thành phố cổ trong kỳ nghỉ hè.
adj. kỳ diệu
It is wonderful how modern science can help cure diseases that were once untreatable.
Thật kỳ diệu khi khoa học hiện đại có thể giúp chữa khỏi những bệnh từng không thể điều trị.