wonderful

Nghĩa

  • adj. tuyệt vời
  • adj. kỳ diệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. extraordinarily good or great; used especially as intensifiers

Câu ví dụ

  1. adj. tuyệt vời

    We had a wonderful time exploring the ancient city during our summer vacation.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi khám phá thành phố cổ trong kỳ nghỉ hè.

  2. adj. kỳ diệu

    It is wonderful how modern science can help cure diseases that were once untreatable.

    Thật kỳ diệu khi khoa học hiện đại có thể giúp chữa khỏi những bệnh từng không thể điều trị.