refrain
Nghĩa
- n. điệp khúc
- v. kiềm chế
- v. tránh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the part of a song where a soloist is joined by a group of singers
- v. resist doing something
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- refrained
- Hiện tại phân từ
- refraining
- Quá khứ phân từ
- refrained
- Ngôi thứ ba số ít
- refrains
Câu ví dụ
n. điệp khúc
The song has a catchy melody, and everyone sang along to the refrain.
Bài hát có giai điệu rất bắt tai, và mọi người đều hát theo đoạn điệp khúc.
v. kiềm chế
He had to refrain his anger and stay calm during the meeting.
Anh ấy phải kiềm chế cơn giận và giữ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.
v. tránh
Please refrain from smoking in this area to protect public health.
Xin vui lòng tránh hút thuốc ở khu vực này để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.