refrain

Nghĩa

  • n. điệp khúc
  • v. kiềm chế
  • v. tránh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the part of a song where a soloist is joined by a group of singers
  • v. resist doing something

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
refrained
Hiện tại phân từ
refraining
Quá khứ phân từ
refrained
Ngôi thứ ba số ít
refrains

Câu ví dụ

  1. n. điệp khúc

    The song has a catchy melody, and everyone sang along to the refrain.

    Bài hát có giai điệu rất bắt tai, và mọi người đều hát theo đoạn điệp khúc.

  2. v. kiềm chế

    He had to refrain his anger and stay calm during the meeting.

    Anh ấy phải kiềm chế cơn giận và giữ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

  3. v. tránh

    Please refrain from smoking in this area to protect public health.

    Xin vui lòng tránh hút thuốc ở khu vực này để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.