peacefully
Nghĩa
- adv. một cách bình yên
- adv. một cách hòa bình
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a peaceful manner
Câu ví dụ
adv. một cách bình yên
After a long day of playing in the park, the baby slept peacefully in her crib.
Sau một ngày dài chơi đùa ở công viên, em bé đã ngủ một cách bình yên trong cũi.
adv. một cách hòa bình
The two countries decided to settle their border disagreement peacefully through negotiation.
Hai quốc gia đã quyết định giải quyết tranh chấp biên giới một cách hòa bình thông qua thương lượng.