seldom
Nghĩa
- adv. hiếm khi
- adv. ít khi
- adj. hiếm có
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. not often
Câu ví dụ
adv. hiếm khi
She seldom eats fast food because she prefers cooking healthy meals at home.
Cô ấy hiếm khi ăn thức ăn nhanh vì thích tự nấu các món ăn lành mạnh ở nhà hơn.
adv. ít khi
My grandfather is very active and seldom complains about his health.
Ông tôi rất năng động và ít khi phàn nàn về sức khỏe của mình.
adj. hiếm có
Honesty is a seldom virtue in the competitive business world.
Sự trung thực là một đức tính hiếm có trong thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh.