puck
Nghĩa
- n. bóng khúc côn cầu trên băng
- n. chú tiểu yêu tinh
- n. đứa trẻ tinh nghịch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mischievous sprite of English folklore
- n. a vulcanized rubber disk 3 inches in diameter that is used instead of a ball in ice hockey
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pucks
Câu ví dụ
n. bóng khúc côn cầu trên băng
The player hit the puck so hard that it flew straight into the net.
Vận động viên đánh bóng khúc côn cầu mạnh đến mức nó bay thẳng vào lưới.
n. chú tiểu yêu tinh
In old folklore, a puck was known for playing harmless tricks on villagers.
Trong dân gian xưa, chú tiểu yêu tinh nổi tiếng với việc bày trò trêu chọc người dân trong làng.
n. đứa trẻ tinh nghịch
That little puck spent all afternoon hiding his sister's toys.
Đứa trẻ tinh nghịch đó đã dành cả buổi chiều để giấu đồ chơi của chị gái mình.