rite
Nghĩa
- n. nghi thức
- n. nghi lễ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an established ceremony prescribed by a religion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rites
Câu ví dụ
n. nghi thức
Passing the driving test is considered an important rite of passage for many teenagers.
Thi đỗ bằng lái xe được coi là một nghi thức trưởng thành quan trọng đối với nhiều bạn trẻ.
n. nghi lễ
The traditional funeral rite was performed in the presence of close family members.
Nghi lễ mai táng truyền thống đã được thực hiện trước sự có mặt của các thành viên thân thiết trong gia đình.