rite

Nghĩa

  • n. nghi thức
  • n. nghi lễ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an established ceremony prescribed by a religion

Các dạng của từ

Số nhiều
rites

Câu ví dụ

  1. n. nghi thức

    Passing the driving test is considered an important rite of passage for many teenagers.

    Thi đỗ bằng lái xe được coi là một nghi thức trưởng thành quan trọng đối với nhiều bạn trẻ.

  2. n. nghi lễ

    The traditional funeral rite was performed in the presence of close family members.

    Nghi lễ mai táng truyền thống đã được thực hiện trước sự có mặt của các thành viên thân thiết trong gia đình.